Có 800 – 850 Triệu Nên Mua Xe Ô Tô Cũ Gì 2024?

Có 800 – 850 triệu nên mua xe ô tô cũ gì 2024? Thị trường xe ô tô cũ tại Việt Nam hiện nay đang phát triển rất sôi động. Nếu bạn đang tìm kiếm xe ô tô cũ đáng sở hữu nhất trong năm 2024, có nhiều lựa chọn tốt cho bạn trong khoảng 800 – 850 triệu đồng, bao gồm cả xe 5 chỗ và 7 chỗ, từ các hãng xe Nhật, Hàn, Đức,.. Bài viết sau đây, Quang sẽ giới thiệu tới bạn Top 7 mẫu xe ô tô cũ nằm trong khoảng giá từ 800 tới 850 triệu đồng để bạn tham khảo.

800 - 850 triệu nên mua xe ô tô cũ gì
800 – 850 triệu nên mua xe ô tô cũ gì?

1. Honda CR-V 2018 – 2019

Honda CR-V là một mẫu xe SUV/CUV 5 chỗ, có kiểu dáng hiện đại, không gian nội thất rộng rãi, linh hoạt, vận hành mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu. Xe là đối thủ cạnh tranh của Mazda CX-5, Hyundai Tucson, Kia Seltos hay Mitsubishi Outlander. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe mang phong cách trẻ trung, năng động và an toàn, Honda CR-V 2018 – 2019 là một sự lựa chọn đáng cân nhắc.

1.1 Ưu điểm

  • Honda CR-V 2018 – 2019 có nhiều phiên bản để lựa chọn, từ động cơ xăng 2.0L, 2.4L đến động cơ Turbo tăng áp 1.5L, đáp ứng nhu cầu khác nhau của người dùng.
  • Xe có thiết kế ngoại thất thể thao, lôi cuốn, với đường nét sắc sảo, cụm đèn LED hình mắt ngọc, lưới tản nhiệt hình lục giác và cánh gió phía trước.
  • Honda CR-V 2018 – 2019 có không gian nội thất rộng rãi, thoáng đãng, với ghế da cao cấp, có khả năng chỉnh điện 8 hướng và nhớ 2 vị trí, vô-lăng bọc da, bảng đồng hồ kỹ thuật số, màn hình cảm ứng 7 inch và hệ thống âm thanh 8 loa.
  • Hệ thống an toàn hàng đầu, với 6 túi khí, hệ thống chống bó cứng phanh ABS, EBD, phanh khẩn cấp BA, TCS, hệ thống cân bằng điện tử VSA, hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA, hệ thống cảnh báo va chạm trước CMBS,..
Mẫu Honda CR-V 2018 – 2019
Honda CR-V 2018 – 2019 là mẫu xe cũ trong tầm giá 800 triệu nên mua

1.2 Nhược điểm

  • Honda CR-V có giá bán mới khá cao so với các đối thủ cùng phân khúc.
  • Chi phí bảo dưỡng và sửa chữa khá cao do phụ tùng nhập khẩu.
  • Kích thước lớn gây khó khăn khi di chuyển trên các tuyến đường nội đô.
  • Khi chạy ở tốc độ cao có thể phát ra tiếng ồn từ động cơ và lốp xe.

Giá bán xe:

  • Honda CR-V 2018: 755 triệu đồng
  • Honda CR-V 2019: 799 triệu đồng

Giá xe có thể thay đổi tùy theo từng thời điểm theo thị trường xe ô tô cũ

2. Toyota Camry 2017 – 2018

Toyota Camry là một trong những mẫu xe sedan hạng trung cao cấp được ưa chuộng nhất trên thị trường. Xe có thiết kế rộng rãi, sang trọng, bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu, chi phí bảo dưỡng bình dân và tính thanh khoản cao. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe đáng tin cậy, thoải mái và an toàn, Toyota Camry 2017 – 2018 là một lựa chọn hợp lý.

2.1 Ưu điểm

  • Toyota Camry 2017 – 2018 có nhiều phiên bản để lựa chọn, từ động cơ xăng 2.0L, 2.5L đến động cơ hybrid 2.5L, đáp ứng nhu cầu khác nhau của người dùng.
  • Xe có thiết kế ngoại thất hiện đại, thanh lịch, với đường nét sắc sảo, cụm đèn LED chữ L, lưới tản nhiệt hình lục giác và cản trước thể thao.
  • Toyota Camry 2017 – 2018 có không gian nội thất rộng rãi, thoáng đãng, với ghế da cao cấp, vô-lăng bọc da, bảng đồng hồ Optitron, màn hình cảm ứng 7 inch và hệ thống âm thanh JBL 10 loa.
  • Hệ thống an toàn hàng đầu, với 7 túi khí, hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phanh điện tử EBD, BA, hệ thống kiểm soát lực kéo TCS, hệ thống cân bằng điện tử VSC và hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC.
  • Xe có khả năng vận hành mượt mà, êm ái, tiết kiệm nhiên liệu, với hộp số tự động 6 cấp hoặc hộp số vô cấp CVT, cùng với hệ thống treo trước MacPherson và treo sau đa liên kết.
Tham Khảo  Đánh giá có nên mua Honda CR-V 2010 cũ không?
Mẫu xe Toyota Camry 2017 – 2018
Toyota Camry 2017 – 2018 trong tầm giá hấp dẫn (Nguồn ảnh: internet)

2.2 Nhược điểm

  • Toyota Camry 2017 – 2018 có kích thước khá lớn, gây khó khăn khi di chuyển trong đô thị hay vào bãi đỗ xe.
  • Động cơ xăng 2.0L khá yếu, không phù hợp với những người thích tốc độ hay chạy đường dài.
  • Hệ thống giải trí không được cập nhật nhiều, không có kết nối Apple CarPlay hay Android Auto.

Giá tham khảo:

  • Toyota Camry 2017: 755 triệu đồng
  • Toyota Camry 2018: 810 – 895 triệu đồng

3. Honda Accord 2017 – 2018

Honda Accord là một mẫu xe sedan hạng D thể thao, nổi tiếng với nội thất tiện nghi, vận hành êm ái, bền bỉ và sử dụng động cơ Turbo tăng áp 1.5L. Xe là đối thủ cạnh tranh của Toyota Camry, Hyundai Sonata hay Mazda 6. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe mang phong cách trẻ trung, năng động và hiệu suất cao, Honda Accord 2017 – 2018 là một sự lựa chọn đáng cân nhắc.

3.1 Ưu điểm

  • Honda Accord 2017 – 2018 có thiết kế ngoại thất thể thao, lôi cuốn, với đường nét uốn lượn, cụm đèn LED hình mắt ngọc, lưới tản nhiệt đồ sộ và cánh gió phía trước.
  • Xe có không gian nội thất rộng rãi, thoải mái, với ghế da cao cấp, có khả năng chỉnh điện 8 hướng và nhớ 2 vị trí, vô-lăng bọc da, bảng đồng hồ kỹ thuật số, màn hình cảm ứng 7 inch và hệ thống âm thanh 6 loa.
  • Honda Accord 2017 – 2018 có hệ thống an toàn tiên tiến, với 6 túi khí, hệ thống chống bó cứng phanh ABS, EBD, BA, hệ thống kiểm soát lực kéo TCS, hệ thống cân bằng điện tử VSA, hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA, hệ thống cảnh báo va chạm trước CMBS, hệ thống cảnh báo chệch làn đường LDW, hệ thống hỗ trợ giữ làn đường LKAS và hệ thống cảnh báo điểm mù BSI.
  • Khả năng vận hành mạnh mẽ, linh hoạt, tiết kiệm nhiên liệu, với động cơ Turbo tăng áp 1.5L, cho công suất tối đa 188 mã lực và mô-men xoắn cực đại 260 Nm, kết hợp với hộp số vô cấp CVT, cùng với hệ thống treo trước MacPherson và treo sau đa liên kết.
Honda Accord 2017 – 2018
Honda Accord 2017 – 2018 khoảng 800 tiệu (Nguồn ảnh: Inetrnet)

3.2 Nhược điểm

  • Honda Accord 2017 – 2018 có kích thước khá lớn, gây khó khăn khi di chuyển trong đô thị hay vào bãi đỗ xe.
  • Thiết kế nội thất khá đơn giản, không có nhiều điểm nhấn, và sử dụng nhiều ốp nhựa giả gỗ.
  • Honda Accord 2017 – 2018 không có phiên bản động cơ xăng 2.0L hay động cơ hybrid như thị trường quốc tế.
Tham Khảo  Xe Ô Tô Cũ Dưới 200 Triệu Đáng Mua Nhất Năm 2024

Giá tham khảo:

  • Honda Accord 2017: 595 triệu đồng
  • Honda Accord 2018: 650 – 660 triệu đồng

4. Mercedes CLA Class 2014 – 2015

Mercedes CLA Class là một mẫu xe coupe hạng sang, có thiết kế đẹp mắt, nội thất cao cấp, trang bị nhiều công nghệ an toàn và tiện ích. Xe là đối thủ cạnh tranh của Audi A3, BMW 2 Series hay Volvo S60. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe mang phong cách sang trọng, lôi cuốn và hiệu suất cao, Mercedes CLA Class 2014 – 2015 là một sự lựa chọn đáng cân nhắc.

4.1 Ưu điểm

  • Mercedes CLA Class 2014 – 2015 có nhiều phiên bản để lựa chọn, từ động cơ xăng 1.6L, 2.0L đến động cơ diesel 2.1L, đáp ứng nhu cầu khác nhau của người dùng.
  • Thiết kế ngoại thất thể thao, lôi cuốn, với đường nét uốn lượn, cụm đèn LED hình mắt ngọc, lưới tản nhiệt đồ sộ và cánh gió phía trước.
  • Không gian nội thất rộng rãi, thoải mái, với ghế da cao cấp, có khả năng chỉnh điện 8 hướng và nhớ 2 vị trí, vô-lăng bọc da, bảng đồng hồ kỹ thuật số, màn hình cảm ứng 7 inch và hệ thống âm thanh 6 loa.
  • Trang bị hệ thống an toàn tiên tiến, với 7 túi khí, hệ thống chống bó cứng phanh ABS, EBD, hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA, kiểm soát lực kéo TCS, cân bằng điện tử ESP, hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA, hệ thống cảnh báo va chạm trước COLLISION PREVENTION ASSIST, hệ thống cảnh báo chệch làn đường LANE KEEPING ASSIST và hệ thống cảnh báo điểm mù BLIND SPOT ASSIST.
  • Khả năng vận hành mạnh mẽ, linh hoạt, tiết kiệm nhiên liệu, với động cơ Turbo tăng áp, cho công suất tối đa từ 122 mã lực đến 360 mã lực và mô-men xoắn cực đại từ 200 Nm đến 450 Nm, kết hợp với hộp số tự động 7 cấp hoặc hộp số sàn 6 cấp, cùng với hệ thống treo trước MacPherson và treo sau đa liên kết.
Mercedes CLA Class 2014 – 2015
Mercedes CLA Class 2014 – 2015 có giá cực hấp dẫn (Nguồn ảnh: Internet)

4.2 Nhược điểm

  • Mercedes CLA Class 2014 – 2015 có kích thước khá nhỏ, gây khó khăn khi chở nhiều người hoặc hành lý.
  • Xe có động cơ xăng 1.6L khá yếu, không phù hợp với sử dụng chạy xe đường dài hoặc chạy xe ở tốc độ cao.
  • Hệ thống giải trí không được cập nhật nhiều, không có kết nối Apple CarPlay hay Android Auto.

Giá tham khảo:

  • Mercedes CLA Class 2014: 650 triệu đồng
  • Mercedes CLA Class 2015: 700 triệu đồng

5. Hyundai SantaFe 2017 – 2018

Hyundai SantaFe 2017 – 2018 là một trong những mẫu xe SUV 7 chỗ được nhiều người yêu thích tại Việt Nam. Xe có nhiều đặc điểm nổi bật như sau: Thiết kế ngoại thất theo phong cách “Biên bão – Storm Edge” với mặt ca-lăng hình lục giác, cụm đèn pha xenon, ống xả kép hình vuông, và la-zăng hợp kim 19 inch. Nội thất rộng rãi và sang trọng với 2 màu nội thất xám hoặc be, ghế da chỉnh điện, vô-lăng bọc da, cửa sổ trời panorama, và màn hình DVD 8 inch.

Hyundai SantaFe 2017 – 2018 trang bị nhiều tính năng tiện nghi và an toàn như phanh tay điện tử, chìa khóa thông minh, cốp điện, hệ thống âm thanh 6 loa, dàn lạnh riêng cho hàng ghế thứ 3, cảm biến lùi, camera lùi, hệ thống cảnh báo điểm mù, và cảnh báo lùi phương tiện cắt ngang.

Tham Khảo  Ô tô Hyundai: Thông tin các dòng xe và giá bán tại Việt Nam
Hyundai SantaFe 2017 – 2018
Mẫu xe Hyundai SantaFe 2017 – 2018 cũ giá từ 700 triệu

Giá bán xe:

  • Hyundai SantaFe 2017: 710 triệu đồng
  • Hyundai SantaFe 2018: 768 triệu đồng

6. Toyota Fortuner 2017 – 2018

Toyota Fortuner 2017 – 2018 là một mẫu xe SUV 7 chỗ của hãng xe Nhật Bản, được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia. Xe có những đặc điểm nổi bật:

Thiết kế ngoại thất khỏe khoắn và mạnh mẽ với lưới tản nhiệt hình thang ngược, cụm đèn pha xenon, ống xả kép hình vuông, và la-zăng hợp kim 18 inch.

Nội thất rộng rãi và tiện nghi với 3 màu nội thất, ghế da chỉnh điện, vô-lăng bọc da, cửa sổ trời panorama, và màn hình DVD 8 inch. Động cơ xăng 2.7L hoặc dầu 2.4L, kết hợp với hộp số tự động 6 cấp, cho khả năng vận hành mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu.

Toyota Fortuner 2017 – 2018 trang bị nhiều tính năng an toàn như túi khí, phanh ABS, EBD, BA, VSC, HAC, TSC, cảm biến lùi, camera lùi, và hệ thống cảnh báo va chạm trước.

Hông bên phải Toyota Fortuner 2017 – 2018
Toyota Fortuner 2017 – 2018 mạnh mẽ, khỏe khoắn

Giá bán xe:

  • Toyota Fortuner 2017: 755 triệu đồng
  • Toyota Fortuner 2018: 799 triệu đồng

7. Mitsubishi Pajero Sport 2018 – 2019

Mitsubishi Pajero Sport 2018 – 2019 là một mẫu xe SUV 7 chỗ của hãng xe Nhật Bản, được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan. Xe có những đặc điểm nổi bật:

Thiết kế ngoại thất theo phong cách Dynamic Shield hiện đại và hầm hố, với lưới tản nhiệt hình thang ngược, cụm đèn pha xenon, ống xả kép hình vuông, và la-zăng hợp kim 18 inch. Nội thất rộng rãi và tiện nghi với 3 màu nội thất, ghế da chỉnh điện, vô-lăng bọc da, cửa sổ trời panorama, và màn hình DVD 8 inch.

Động cơ xăng MIVEC 3.0L V6 mạnh mẽ bậc nhất trong phân khúc với công suất tối đa 217 mã lực và mô men xoắn cực đại 285 Nm. Động cơ Diesel 2.4L cho công suất tối đa 181 mã lực và mô men xoắn tối đa 430 Nm.

Mitsubishi Pajero Sport 2018 – 2019 trang bị nhiều tính năng an toàn như 7 túi khí, phanh ABS, EBD, BA, VSC, HAC, TSC, cảm biến lùi, camera lùi, và hệ thống cảnh báo va chạm trước.

  • Ưu điểm: Khả năng vận hành linh hoạt trên nhiều địa hình, giá bán hấp dẫn, ngoại hình lột xác, công nghệ an toàn ngập tràn.
  • Nhược điểm: Nội thất chưa có tính thẩm mỹ, không có tùy chọn động cơ xăng, cách âm cần cải thiện, mức tiêu hao nhiên liệu cao khi đi phố.
Mitsubishi Pajero Sport 2018 – 2019
Mitsubishi Pajero Sport 2018 – 2019 nên tham khảo trong khoảng giá 800 – 850 triệu

Giá bán xe:

  • Mitsubishi Pajero Sport 2018: 745 – 789 triệu đồng
  • Mitsubishi Pajero Sport 2019: 800 triệu đồng

Trong tầm giá 800 – 850 triệu đồng có rất nhiều dòng sedan, SUV/CUV từ 5 – 7 chỗ đến MPV 7 chỗ để bạn có thể tham khảo. Ngoài ra, bạn cũng có thể xem thêm các dòng xe hạng sang châu Âu khác. Tùy thuộc vào sở thích và nhu cầu cá nhân, bạn có thể lựa chọn mẫu xe phù hợp nhất. Và trên đây, Quang đã điểm danh top 7 mẫu xe đáng sở hữu nhất có những đặc điểm nổi bật trong tầm giá. Hy vọng bạn có thể lựa chọn được chiếc xe phù hợp với nhu cầu sử dụng của mình.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *